y viện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Bệnh viện: Một cơ sở y tế lớn, nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh, điều trị nội trú và ngoại trú cho người bệnh.
- Nơi nghiên cứu về y học: Cơ sở hoặc viện chuyên sâu về công tác nghiên cứu, học thuật trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đang được điều trị tại một y viện lớn ở Hà Nội.
- Các bác sĩ tại y viện đã tiến hành một cuộc phẫu thuật phức tạp.
- Y viện này trước đây vừa là nơi chữa bệnh, vừa là nơi đào tạo thầy thuốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Y viện" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương, văn bản hành chính hoặc lời nói trang trọng trước đây. Ngày nay, từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ cùng khái niệm này là "bệnh viện".
- Trong các văn bản cổ, "y viện" thường được nhắc đến như một trung tâm cứu chữa người bệnh.
Biến thể và từ liên quan
- Bệnh viện (danh từ): Từ thuần Việt hiện đại, đồng nghĩa và phổ biến hơn "y viện".
- Dưỡng đường (danh từ, cũ): Từ chỉ cơ sở chữa bệnh, thường mang sắc thái nghỉ dưỡng, phục hồi.
- Quân y viện (danh từ): Bệnh viện quân đội.
- Bệnh xá (danh từ): Cơ sở y tế quy mô nhỏ hơn bệnh viện.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh viện: Cơ sở y tế.
- Nhà thương (từ cũ): Bệnh viện.
- Phòng cấp cứu: Khu vực chuyên biệt trong bệnh viện cho các trường hợp khẩn cấp (đồng nghĩa một phần về chức năng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "y viện" hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và đã trở thành từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nên sử dụng từ "bệnh viện" để đảm bảo sự rõ ràng và phổ thông.
- Khi gặp từ này trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc văn bản cũ, cần hiểu nó tương đương với "bệnh viện" ngày nay.
- dt., cũ 1. Nơi nghiên cứu về y học. 2. Bệnh viện.